hỉ đồng

hỉ đồng

Trong vở tuồng cổ, một hỉ đồng đang dâng trà cho vị quan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Cổ) Đầy tớ trẻ tuổi: "hỉ đồng" chỉ người giúp việc trẻ, thường nam, trong các gia đình thời xưa. Từ này mang sắc thái cổ kính ít được dùng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, các gia đình quyền quý thường nuôi hỉ đồng để sai bảo. (Trong quá khứ, những nhà giàu có hay đầy tớ trẻ tuổi phục vụ.)
    • Hỉ đồng được giao việc quét dọn hầu hạ chủ nhà. (Người giúp việc trẻ nhận nhiệm vụ dọn dẹp chăm sóc chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỉ đồng" trong văn học cổ: từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn chương hoặc tài liệu lịch sử để miêu tả tầng lớp lao động trẻ tuổi.
    • Trong truyện xưa, hỉ đồng thường nhân vật phụ trung thành. (Trong các câu chuyện cổ, đầy tớ trẻ thường vai phụ đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tử (danh từ): đứa trẻ, con trai nhỏtừ Hán Việt, chỉ trẻ em nói chung, không mang nghĩa đầy tớ.

    • Đồng tử ngồi chơi dưới gốc cây. (Đứa trẻ ngồi chơi dưới gốc cây.)
  • Tiểu đồng (danh từ): đầy tớ nhỏ tuổitừ đồng nghĩa với "hỉ đồng", nhưng phổ biến hơn trong văn nói văn viết cổ.

    • Tiểu đồng mang trà cho khách. (Đầy tớ nhỏ mang trà cho khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầy tớ trẻ: người giúp việcđộ tuổi thanh thiếu niên.
  • Tôi tớ trẻ: người hầu hạ, phục vụ chủ, còn nhỏ tuổi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "hỉ đồng". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ điển.